Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
出
生
日
期
出生日期 (chūshēngrìqī)
chūshēngrìqī
Hán Việt
xuất sinh nhật kì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ngày sinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
出
chū
ra; xuất; đến
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ