出路出路 (chūlù)chūlùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtxuất lộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lối ra; lối thoát; đường ra; đầu ra; chỗ thoát2con đường tiêu thụ hàng hoá; thị trường