Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出路 (chūlù)

chūlù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xuất lộ

Nghĩa

  1. lối ra; lối thoát; đường ra; đầu ra; chỗ thoát
  2. con đường tiêu thụ hàng hoá; thị trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 出路