Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
谋
出
路
自谋出路 (Zìmóuchūlù)
Zìmóuchūlù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tìm cách riêng của bạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
谋
móu
mưu; mưu kế; mưu mô; mưu cầu; tìm cách
出
chū
ra; xuất; đến
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi