Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刀俎 (dāozǔ)

dāozǔ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đao trở

Nghĩa

  1. dao thớt; tên đồ tể; tên đao phủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 刀俎