Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
分
子
料
理
分子料理 (fēnzǐliàolǐ)
fēnzǐliàolǐ
Hán Việt
phân tử liệu lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ẩm thực phân tử
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
料
liào
dự đoán; dự liệu; lường trước; trông coi; chăm sóc; quản lí
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự