Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
分
子
筛
分子筛 (fēnzǐshāi)
fēnzǐshāi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân tử si
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chất thấm hút
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
筛
shāi
sái sàng; cái giần; cái rây; giần; sàng; rây