Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
分
析
器
分析器 (fēnxīqì)
fēnxīqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân tích khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy phân tích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
析
xī
tách ra; làm rời ra; phân tích; mổ xẻ; giải thích
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan