器器 (qì)qìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtkhíTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khí cụ2khí quan; bộ máy; cơ quan3đức độ; tài năng4coi trọng; xem trọng