Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

切削 (qiēxiāo)

qiēxiāo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thiết tước

Nghĩa

  1. cắt gọt; tiện; đẽo gọt; đẽo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ