Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
切
割
切割 (qiēgē)
qiēgē
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiết cát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cắt kim loại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
切
qiē
bổ; cắt; bửa; xắt; thái; tiếp xúc ở một điểm
割
gē
cắt; gặt; xẻo; chia cắt; tách rời