Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刑事诉讼法 (xíngshì sùsòng fǎ)

xíngshì sùsòng fǎ

Hán Việt
hình sự tố tụng pháp

Nghĩa

  1. tố tụng hình sự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ