Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
讼
讼 (sòng)
sòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiện; tụng
2
tranh cãi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 讼
诉讼
sùsòng
tố tụng
HSK 6
kiện tụng; tố tụng; kiện thưa; cáo tụng; khống; từ tụng
HSK 6
民事诉讼
mínshìsùsòng
dân sự tố tụng
tố tụng dân sự; việc hộ; dân sự tố tụng
刑事诉讼法
xíngshì sùsòng fǎ
hình sự tố tụng pháp
tố tụng hình sự
争讼
zhēngsòng
tranh tụng
tranh tụng
涉讼
shèsòng
thiệp tụng
liên quan đến kiện tụng
听讼
tìngsòng
thính tụng
xử án; xét hỏi vụ án; thẩm án
讼案
sòng'àn
tụng án
án tự; án kiện
词讼
císòng
từ tụng
kiện tụng; thưa kiện; kiện cáo; tố tụng; từ tụng