刚好刚好 (gānghǎo)gānghǎoTừ loạiPhó từ, Động từHán Việtcương hảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vừa vặn; vừa khít; vừa; vừa khớp2vừa khéo; đúng lúc