刚 (gāng)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- cương | cang
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cứng; cứng rắn; kiên cường
- vừa vặn
- họ Cương
- vừa vặn; chỉ có
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.