创世纪创世纪 (chuàngshìjì)chuàngshìjìTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtsáng thế kỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh thánh)2huyền thoại sáng tạo