创创 (chuàng)chuàngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsáng | sangTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở đầu; bắt đầu; khởi đầu; buổi đầu; sáng lập; lập2Mụn