创造创造 (chuàngzào)chuàngzàoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtsáng tạoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sáng tạo; tạo ra; lập; đặt ra; tạo nên; tạo thành