Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

初步 (chūbù)

chūbù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
sơ bộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bước đầu; sơ bộ; ban đầu; lúc đầu; sơ khởi; mở đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 初步