Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
删
删 (shān)
shān
Từ loại
Động từ
Hán Việt
san
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xoá; cắt; giản lược (câu văn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 删
删剪
shānjiǎn
san tiễn
kiểm duyệt; để cắt (từ một bộ phim, v.v.)
删去
shānqù
san khứ
xóa
删帖
Shāntiē
Xóa bài đăng
删掉
shāndiào
san điệu
xóa
删改
shāngǎi
san cải
sửa chữa; lược bỏ; cắt bỏ; san cải
删减
shānjiǎn
san giảm
to abridge (một văn bản); cắt giảm (ngân sách, chương trình giảng dạy)
删节
shānjié
san tiết
tóm gọn; tóm lược; rút gọn
删除
shānchú
san trừ
cắt bỏ; vứt bỏ; loại bỏ, xóa; loại bỏ; hủy kết bạn (mxh)