Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

删除 (shānchú)

shānchú

Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
san trừ

Nghĩa

  1. cắt bỏ; vứt bỏ; loại bỏ, xóa; loại bỏ
  2. hủy kết bạn (mxh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ