刨冰刨冰 (bàobīng)bàobīngTừ loạiDanh từHán Việtbào băngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nước đá bào (thức ăn lạnh: bào đá nhuyễn, rưới si-rô lên, làm xong ăn ngay)