Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刨
床
刨床 (bàochuáng)
bàochuáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bào sàng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
máy bào
2
cán bào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刨
páo
đào; bới; đào bới; dũi; bỏ đi; bớt đi
床
chuáng
giường; cái đệm; sàng; vật giống giường; bàn; xe