Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刨花板 (bàohuābǎn)

bàohuābǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bào hoa bản

Nghĩa

  1. ván ép (bằng vỏ bào)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ