花花 (huā)huāCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán ViệthoaTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoa; bông; bông hoa2hoa (vật giống như hoa)3pháo hoa4hoa văn