Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

利率 (lìlǜ)

lìlǜ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lợi suất
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. lãi suất; tỉ lệ lãi
  2. tức suất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 利率