Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
别
的
别的 (biéde)
biéde
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
biệt đích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái khác
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
别
bié
phân li; chia lìa; ly biệt; xa cách; chia ly; biệt ly; khác; ngoài ra; lạ
的
de
định ngữ và từ trung tâm có quan hệ tu sức; của (định ngữ và từ trung tâm có quan hệ lãnh thuộc, trong trường hợp này “…