到达到达 (dàodá)dàodáCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtđáo đạtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đến; tới (một địa điểm, một giai đoạn nào đó)2đạt được