Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
制
剂
制剂 (zhìjì)
zhìjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chế tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuốc bào chế; thuốc pha chế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
制
zhì
chế tạo; sản xuất; chế ra; làm ra; quy định; thảo ra
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)
Từ có chứa 制剂
抑制剂
yìzhìjì
ức chế tễ
chất ức chế; chất đàn áp
砷制剂
shēnzhìjì
thân chế tễ
arsphenamine
单方制剂
dānfāngzhìjì
đơn phương chế tễ
chuẩn bị theo quy định
生物制剂
shēngwùzhìjì
sinh vật chế tễ
sản phẩm sinh học