Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

制定 (zhìdìng)

zhìdìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chế định
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chế định; lập ra; đặt; quy định; xây dựng; đặt ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ