制裁制裁 (zhìcái)zhìcáiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchế tàiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngăn cấm; ngăn chặn; trừng phạt; trừng trị; chế tài