裁 (cái)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- tài
Nghĩa
- cắt; xén; rọc
- giấy khổ; tấm; tờ
- xén bỏ; cắt loại; cắt bỏ; cắt giảm; giảm bớt; giảm; bớt
- sắp xếp chọn lọc (thường dùng trong văn học nghệ thuật)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.