Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

制造者 (zhìzàozhě)

zhìzàozhě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chế tạo giả

Nghĩa

  1. người chế tạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ