Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
刺
杀
刺杀 (cìshā)
cìshā
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thứ sát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ám sát
2
đâm lê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
刺
cì
đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên; thích; xăm; chói; kích thích; kích động; khuyến khích; khuấy động
杀
shā
giết; tể; đấu tranh; đánh