Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刺激 (cìjī)

cìjī

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thích kích

Nghĩa

  1. kích thích; kích động; khuấy động; hoạt hoá; thúc giục (hoạt động, biến đổi của vật thể)
  2. thúc đẩy (biến đổi một cách tích cực)
  3. dục; thúc
  4. xốn; xốn xang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 刺激