刺激 (cìjī)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- thích kích
Nghĩa
- kích thích; kích động; khuấy động; hoạt hoá; thúc giục (hoạt động, biến đổi của vật thể)
- thúc đẩy (biến đổi một cách tích cực)
- dục; thúc
- xốn; xốn xang
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.