刻 (kè)
- Từ loại
- Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ
- Hán Việt
- khắc | hặc
Nghĩa
- khắc; chạm trổ
- đồng hồ cát; đồng hồ nước (dụng cụ đo thời gian thời xưa)
- khắc; mười lăm phút (mười lăm phút bằng một khắc)
- thời gian
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.