此刻此刻 (cǐkè)cǐkèTừ loạiĐại từ, Danh từHán Việtthử khắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lúc này; bây giờ; giờ đây; ngày nay; hiện nay, giờ phút này2hiện tại