Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

此刻 (cǐkè)

cǐkè

Từ loại
Đại từ, Danh từ
Hán Việt
thử khắc

Nghĩa

  1. lúc này; bây giờ; giờ đây; ngày nay; hiện nay, giờ phút này
  2. hiện tại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 此刻