Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

刻薄 (kèbó)

kèbó

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
khắc bạc

Nghĩa

  1. cay nghiệt; hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt (đối đãi với mọi người hay lời nói); đoản; tiếu bạc; đơn bạc; bạc ác; ở ác
  2. xéo xắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 刻薄