Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
前
几
天
前几天 (qiánjǐtiān)
qiánjǐtiān
Hán Việt
tiền kỉ thiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vài ngày trước
2
ngày nọ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
几
jǐ
mấy (hỏi số); kỷ
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh