Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

前奏 (qiánzòu)

qiánzòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiền tấu

Nghĩa

  1. khúc nhạc dạo; đoạn mở đầu (ví với dấu hiệu báo trước)
  2. dạo đàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 前奏