奏奏 (zòu)zòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán ViệttấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1diễn tấu; tấu; biểu diễn; cử2xảy ra; đạt được; lập nên; làm nên3tâu; tấu (vua)