Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
前
意
识
前意识 (qiányìshí)
qiányìshí
Hán Việt
tiền ý thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không ngoan
2
ý thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức
Từ có chứa 前意识
超前意识
chāoqiányìshí
siêu tiền ý thức
tầm nhìn xa