Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
前
腿
前腿 (qiántuǐ)
qiántuǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiền thối
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chân trước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
前
qián
phía trước; trước; tiền; tiến lên; đi lên
腿
tuǐ
chân; cẳng; giò (người và động vật); chân (bộ phận giống như chân của đồ vật)