腿 (tuǐ)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thối | thoái
Nghĩa
- chân; cẳng; giò (người và động vật)
- chân (bộ phận giống như chân của đồ vật)
- chân giò (thức ăn)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.