Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剖腹产手术 (pōufùchǎn shǒushù)

pōufùchǎn shǒushù

Hán Việt
phẫu phúc sản thủ thuật

Nghĩa

  1. Mổ lấy thai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ