Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

剥削者 (bōxuèzhě)

bōxuèzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bác tước giả

Nghĩa

  1. người bóc lột; kẻ bóc lột; kẻ lợi dụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 剥削者