剪剪 (jiǎn)jiǎnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttiễnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái kéo2cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)3cắt; xén4cắt bỏ