Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
剪
力
剪力 (jiǎnlì)
jiǎnlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiễn lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cắt
2
lực cắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
剪
jiǎn
cái kéo; cái kẹp; cái cặp (có hình dạng như cái kéo)
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực