Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
副
总
裁
副总裁 (fùzǒngcái)
fùzǒngcái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phó tổng tài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phó chủ tịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
副
fù
phó; thứ; phụ; phù hợp; cân xứng; đúng với; xứng; xứng đáng
总
zǒng
tổng quát; tập hợp; tổng; toàn bộ; toàn diện
裁
cái
cắt; xén; rọc; giấy khổ; tấm; tờ