副甲状腺素副甲状腺素 (fù jiǎzhuàngxiàn sù)fù jiǎzhuàngxiàn sùTừ loạiDanh từHán Việtphó giáp trạng tuyến tốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hormone tuyến cận giáp (Tw)