Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甲 (jiǎ)

jiǎ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Số từ, Lượng từ, Động từ
Hán Việt
giáp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Giáp (ngôi thứ nhất trong thiên can)
  2. A; nhất; hạng A; hạng nhất; bậc nhất; điểm A; a
  3. họ Giáp
  4. mai (rùa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 甲