甲 (jiǎ)
- Từ loại
- Danh từ, Số từ, Lượng từ, Động từ
- Hán Việt
- giáp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- Giáp (ngôi thứ nhất trong thiên can)
- A; nhất; hạng A; hạng nhất; bậc nhất; điểm A; a
- họ Giáp
- mai (rùa)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.